Bỏ qua, tới nội dung

纺织

fǎng zhīㄈㄤˇ ㄓ

Phồn thể: 紡織

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, danh từ)

spinning and weaving

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

CHỨC · 8 nét