Bỏ qua, tới nội dung

纱

shāㄕㄚ

Phồn thể: 紗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

cotton yarn; muslin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét