Bỏ qua, tới nội dung

粽子

zòng ziㄗㄨㄥˋ ㄗ˙

Phồn thể: 粽子

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

glutinous rice and choice of filling wrapped in leaves and steamed or boiled

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai