粪便
fèn biànㄈㄣˋ ㄅㄧㄢˋ
Phồn thể: 糞便
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
excrement; feces; night soil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
TIỆN · 9 nét
liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện
fèn biànㄈㄣˋ ㄅㄧㄢˋ
Phồn thể: 糞便
HSK 3.0 · 7–9
excrement; feces; night soil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
TIỆN · 9 nét
liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện