Bỏ qua, tới nội dung

粗心大意

cū xīn dà yìㄘㄨ ㄒㄧㄣ ㄉㄚˋ ㄧˋ

Phồn thể: 粗心大意

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

negligent; careless; inadvertent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÔ · 11 nét

to, thô (vật hình trụ: dây, cây…); thô ráp; cẩu thả, sơ ý; thô lỗ

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

Ý · 13 nét