Bỏ qua, tới nội dung

簇拥

cù yōngㄘㄨˋ ㄩㄥ

Phồn thể: 簇擁

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to crowd around; to escort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét

ỦNG · 8 nét