Bỏ qua, tới nội dung

第二

dì èrㄉㄧˋ ㄦˋ

Phồn thể: 第二

Nghĩa(số từ)

second; number two; next; secondary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỆ · 11 nét

tiền tố chỉ số thứ tự: thứ…

NHỊ · 2 nét

hai, số 2; thứ hai (第二)