Bỏ qua, tới nội dung

第一线

dì yī xiànㄉㄧˋ ㄧ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 第一線

Nghĩa(danh từ)

front line; forefront

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỆ · 11 nét

tiền tố chỉ số thứ tự: thứ…

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

TUYẾN · 8 nét