Bỏ qua, tới nội dung

第一手

dì yī shǒuㄉㄧˋ ㄧ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 第一手

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ, danh từ)

first-hand

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỆ · 11 nét

tiền tố chỉ số thứ tự: thứ…

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)