笛子
dí ziㄉㄧˊ ㄗ˙
Phồn thể: 笛子
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
bamboo flute
Lượng từ đi kèm: 管
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
dí ziㄉㄧˊ ㄗ˙
Phồn thể: 笛子
HSK 3.0 · 7–9
bamboo flute
Lượng từ đi kèm: 管
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai