Bỏ qua, tới nội dung

窟窿

kū longㄎㄨ ㄌㄨㄥ˙

Phồn thể: 窟窿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

hole; pocket; cavity; loophole; debt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

16 nét