Bỏ qua, tới nội dung

窝

wōㄨㄛ

Phồn thể: 窩

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, lượng từ, động từ)

nest; pit or hollow on the human body; lair; den; place; to harbor or shelter; to hold in check; to bend; classifier for litters and broods

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét