窜
cuànㄘㄨㄢˋ
Phồn thể: 竄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to flee; to scuttle; to exile or banish; to amend or edit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
cuànㄘㄨㄢˋ
Phồn thể: 竄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to flee; to scuttle; to exile or banish; to amend or edit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét