Bỏ qua, tới nội dung

窒息

zhì xīㄓˋ ㄒㄧ

Phồn thể: 窒息

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to choke; to stifle; to suffocate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

TỨC · 10 nét