窑
yáoㄧㄠˊ
Phồn thể: 窯
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(vocab.word.pos.g, danh từ)
kiln; oven; coal pit; cave dwelling; (coll.) brothel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
yáoㄧㄠˊ
Phồn thể: 窯
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
kiln; oven; coal pit; cave dwelling; (coll.) brothel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét