窍门
qiào ménㄑㄧㄠˋ ㄇㄣˊ
Phồn thể: 竅門
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
a trick; an ingenious method; know-how; the knack (of doing sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
MÔN · 3 nét
cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn
qiào ménㄑㄧㄠˋ ㄇㄣˊ
Phồn thể: 竅門
HSK 3.0 · 7–9
a trick; an ingenious method; know-how; the knack (of doing sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
MÔN · 3 nét
cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn