Bỏ qua, tới nội dung

窃取

qiè qǔㄑㄧㄝˋ ㄑㄩˇ

Phồn thể: 竊取

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to steal (usu. private information, intellectual property etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn