穴位
xué wèiㄒㄩㄝˊ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 穴位
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
acupuncture point; location of a grave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
xué wèiㄒㄩㄝˊ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 穴位
HSK 3.0 · 7–9
acupuncture point; location of a grave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi