稠
chóuㄔㄡˊ
Phồn thể: 稠
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
dense; crowded; thick; many
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
chóuㄔㄡˊ
Phồn thể: 稠
HSK 3.0 · 7–9
dense; crowded; thick; many
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét