Bỏ qua, tới nội dung

税务

shuì wùㄕㄨㄟˋ ㄨˋ

Phồn thể: 稅務

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

taxation services; state revenue service

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUẾ · 12 nét

thuế

VỤ · 5 nét

Từ liên quan