Bỏ qua, tới nội dung

秤

chēngㄔㄥ

Phồn thể: 秤

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩachēng(danh từ, lượng từ)

variant of 称, to weigh

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩachèng(danh từ, lượng từ)

steelyard; Roman balance

Lượng từ đi kèm: 台

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét