Bỏ qua, tới nội dung

秉承

bǐng chéngㄅㄧㄥˇ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 秉承

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to take orders; to receive commands; to carry on (a tradition)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

THỪA · 8 nét