Bỏ qua, tới nội dung

秃

tūㄊㄨ

Phồn thể: 禿

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

bald; blunt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét