禾苗
hé miáoㄏㄜˊ ㄇㄧㄠˊ
Phồn thể: 禾苗
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
seedling (of rice or other grain)
Lượng từ đi kèm: 棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
MIÊU · 8 nét
hé miáoㄏㄜˊ ㄇㄧㄠˊ
Phồn thể: 禾苗
HSK 3.0 · 7–9
seedling (of rice or other grain)
Lượng từ đi kèm: 棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
MIÊU · 8 nét