Bỏ qua, tới nội dung

祸害

huò hàiㄏㄨㄛˋ ㄏㄞˋ

Phồn thể: 禍害

HSK 3.0 · 7–9

祸害 (huò hài) nghĩa là disaster; harm; scourge; bad person; to damage; to harm; to wreck.

Nghĩa(danh từ, động từ)

disaster; harm; scourge; bad person; to damage; to harm; to wreck

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌA · 11 nét

HẠI · 10 nét