祭祀
jì sìㄐㄧˋ ㄙˋ
Phồn thể: 祭祀
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to offer sacrifices to the gods or ancestors
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
7 nét
jì sìㄐㄧˋ ㄙˋ
Phồn thể: 祭祀
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to offer sacrifices to the gods or ancestors
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
7 nét