Bỏ qua, tới nội dung

祭奠

jì diànㄐㄧˋ ㄉㄧㄢˋ

Phồn thể: 祭奠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to offer sacrifices (to one's ancestors); to hold or attend a memorial service

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

12 nét