Bỏ qua, tới nội dung

祈祷

qí dǎoㄑㄧˊ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 祈禱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pray; to say one's prayers; prayer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

11 nét