磕
kēㄎㄜ
Phồn thể: 磕
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩakē(động từ)
to tap; to knock (against sth hard); to knock (mud from boots, ashes from a pipe etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩakè(động từ)
variant of 嗑
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét