碰钉子
pèng dīng ziㄆㄥˋ ㄉㄧㄥ ㄗ˙
Phồn thể: 碰釘子
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to meet with a rebuff
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÍNH · 13 nét
va, đụng, chạm; gặp (tình cờ); thử (vận may)
7 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai