碰到
pèng dàoㄆㄥˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 碰到
TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
to come across; to run into; to meet; to hit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÍNH · 13 nét
va, đụng, chạm; gặp (tình cờ); thử (vận may)
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)