矫正
jiǎo zhèngㄐㄧㄠˇ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 矯正
HSK 3.0 · 7–9
矫正 (jiǎo zhèng) nghĩa là to correct; to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision); to cure; rectification; correction; to straighten.
Nghĩa(động từ)
to correct; to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision); to cure; rectification; correction; to straighten
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)