瞻仰
zhān yǎngㄓㄢ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 瞻仰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to revere; to admire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
18 nét
6 nét
zhān yǎngㄓㄢ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 瞻仰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to revere; to admire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
18 nét
6 nét