Bỏ qua, tới nội dung

瞬间

shùn jiānㄕㄨㄣˋ ㄐㄧㄢ

Phồn thể: 瞬間

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ chỉ thời gian, danh từ)

in an instant; in a flash

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét

GIÁN · 7 nét

lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng