Bỏ qua, tới nội dung

瞪

dèngㄉㄥˋ

Phồn thể: 瞪

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to open (one's eyes) wide; to stare at; to glare at

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét