Bỏ qua, tới nội dung

瞅

chǒuㄔㄡˇ

Phồn thể: 瞅

HSK 3.0 · 7–9

瞅 (chǒu) nghĩa là (dialect) to look at.

Nghĩa(động từ)

(dialect) to look at

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét