Bỏ qua, tới nội dung

瞄准

miáo zhǔnㄇㄧㄠˊ ㄓㄨㄣˇ

Phồn thể: 瞄準

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to take aim at; to target

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

CHUẨN · 10 nét

chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định