睡着
shuì zháoㄕㄨㄟˋ ㄓㄠˊ
Phồn thể: 睡著
TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
to fall asleep
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỤY · 13 nét
ngủ; nằm
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo
shuì zháoㄕㄨㄟˋ ㄓㄠˊ
Phồn thể: 睡著
TOCFL 3
to fall asleep
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỤY · 13 nét
ngủ; nằm
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo