Bỏ qua, tới nội dung

眯

míㄇㄧˊ

Phồn thể: 眯

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩamí(động từ)

to blind (as with dust); Taiwan pr. [mǐ]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩamī(động từ)

to narrow one's eyes; to squint; (dialect) to take a nap

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét