Bỏ qua, tới nội dung

眨眼

zhǎ yǎnㄓㄚˇ ㄧㄢˇ

Phồn thể: 眨眼

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to blink; to wink; in the twinkling of an eye

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)