Bỏ qua, tới nội dung

盯

dīngㄉㄧㄥ

Phồn thể: 盯

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to watch attentively; to fix one's attention on; to stare at; to gaze at

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét