Bỏ qua, tới nội dung

盗

dàoㄉㄠˋ

Phồn thể: 盜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g)

to steal; to rob; to plunder; thief; bandit; robber

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét