盏
zhǎnㄓㄢˇ
Phồn thể: 盞
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
a small cup; classifier for lamps
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
zhǎnㄓㄢˇ
Phồn thể: 盞
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
a small cup; classifier for lamps
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét