皆
jiēㄐㄧㄝ
Phồn thể: 皆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
all; each and every; in all cases
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
jiēㄐㄧㄝ
Phồn thể: 皆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
all; each and every; in all cases
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét