Bỏ qua, tới nội dung

瘸

quéㄑㄩㄝˊ

Phồn thể: 瘸

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

lame

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét