痴迷
chī míㄔ ㄇㄧˊ
Phồn thể: 痴迷
HSK 3.0 · 7–9
痴迷 (chī mí) nghĩa là infatuated; obsessed.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
infatuated; obsessed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
MÊ · 9 nét
mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan