痴呆
chī dāiㄔ ㄉㄞ
Phồn thể: 痴獃
HSK 3.0 · 7–9
痴呆 (chī dāi) nghĩa là imbecility; dementia.
Nghĩa(từ trạng thái)
imbecility; dementia
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
NGAI · 7 nét
ngây, đờ đẫn, ngốc; ở lại, lưu lại (= 待)
chī dāiㄔ ㄉㄞ
Phồn thể: 痴獃
HSK 3.0 · 7–9
痴呆 (chī dāi) nghĩa là imbecility; dementia.
imbecility; dementia
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
NGAI · 7 nét
ngây, đờ đẫn, ngốc; ở lại, lưu lại (= 待)