Bỏ qua, tới nội dung

疤

bāㄅㄚ

Phồn thể: 疤

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

scar; scab

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét