Bỏ qua, tới nội dung

疗法

liáo fǎㄌㄧㄠˊ ㄈㄚˇ

Phồn thể: 療法

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

therapy; treatment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIỆU · 7 nét

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)