疗养
liáo yǎngㄌㄧㄠˊ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 療養
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to get well; to heal; to recuperate; to convalesce; convalescence; to nurse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIỆU · 7 nét
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn